áo may-ô

áo may-ô

Một người đàn ông mặc áo may-ô trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại áo sát người, thường dùng trong thể thao hoặc mặc lót: "áo may-ô" một loại áo thiết kế ôm sát cơ thể, thường được làm từ chất liệu co giãn như cotton, polyester hoặc spandex. Áo này thường được mặc khi tập luyện thể thao, bơi lội, hoặc làm áo lót bên trong trang phục khác.
    • Áo thể thao một mảnh: Trong một số ngữ cảnh, "áo may-ô" còn chỉ loại áo liền quần (bodysuit) dùng trong bơi lội hoặc thể dục dụng cụ.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc loại áo sát màu xanh khi đi bơi.)
  • (Vận động viên mặc loại áo ôm sát khi thi đấu.)
  • (Tôi thích mặc loại áo này làm lớp trong cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo may-ô bơi": loại áo chuyên dụng cho bơi lội, thường làm từ chất liệu chống nước co giãn tốt.
    • Áo may-ô bơi cần vừa vặn để không cản trở động tác. (Loại áo bơi này cần ôm sát để dễ vận động.)
  • "áo may-ô thể thao": áo dùng trong các môn thể thao như điền kinh, thể dục, hoặc đấu vật.
    • Áo may-ô thể thao giúp thoát mồ hôi nhanh. (Loại áo này hỗ trợ thấm hút mồ hôi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo thun (danh từ): áo phông, thường rộng hơn không sát như áo may-ô.
    • Áo thun trang phục thường ngày, khác với áo may-ô. (Áo thun không ôm sát như áo may-ô.)
  • Áo lót (danh từ): áo mặc bên trong, có thể áo may-ô hoặc áo ngực.
    • ấy mặc áo lót áo may-ô để giữ ấm. ( ấy dùng áo may-ô làm lớp trong cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo sát: loại áo ôm khít cơ thể, tương tự áo may-ô.
  • Áo thể thao: áo dùng trong hoạt động thể chất, có thể áo may-ô.
  • Áo bơi: áo chuyên dụng cho bơi lội, thường áo may-ô.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "áo may-ô" trong tiếng Việt.)